Điểm trong Wordz
Tóm tắt
Điểm của một từ bằng tổng giá trị các chữ cái của từ đó nhân với số chữ cái. PAR được 15 điểm, PLANTE được 48 điểm. Tìm đủ tất cả các từ cần tìm sẽ được cộng thưởng hoàn hảo. Cấp độ được xác định theo điểm tích lũy.
Cách tính
Cả ba chế độ đều áp dụng cùng một cách tính điểm, cho cả từ cần tìm lẫn từ thưởng:
điểm của từ = (tổng giá trị các chữ cái) × (số chữ cái)
- P3A1R1: 5 × 3 = 15 điểm.
- P3L1A1N1T1E1: 8 × 6 = 48 điểm.
- K10I1W10I1: 22 × 4 = 88 điểm.
Vì tổng giá trị được nhân với độ dài, nên khi giá trị các chữ cái như nhau, một từ dài gấp đôi sẽ được số điểm gấp bốn lần: đây là chìa khóa đầu tiên của chiến thuật.
Giá trị các chữ cái trong tiếng Pháp
Giá trị phụ thuộc vào ngôn ngữ của từ điển. Với từ điển tiếng Pháp:
| Chữ cái | A | B | C | D | E | F | G | H | I | J | K | L | M | N | O | P | Q | R | S | T | U | V | W | X | Y | Z |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá trị | 1 | 3 | 3 | 2 | 1 | 4 | 2 | 4 | 1 | 8 | 10 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3 | 8 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 10 | 10 | 10 | 10 |
Với từ điển tiếng Anh, các giá trị thay đổi: TAXI được 52 điểm trong tiếng Pháp và 44 điểm trong tiếng Anh, vì chữ X trong tiếng Anh có giá trị 8 thay vì 10.
Thưởng hoàn hảo
Trong chế độ Vòng tròn và Lưới, tìm đủ tất cả các từ cần tìm sẽ được cộng điểm thưởng khi kết thúc ván. Khoản thưởng này là 500 điểm nếu chưa tìm được từ thưởng nào, và giảm theo mỗi từ thưởng: 500 × số từ cần tìm ÷ (số từ cần tìm + số từ thưởng), làm tròn xuống. Với một ván có 5 từ cần tìm:
| Số từ thưởng đã tìm được | Thưởng hoàn hảo |
|---|---|
| 0 | 500 |
| 1 | 416 |
| 5 | 250 |
| 10 | 166 |
Các từ thưởng vẫn mang lại điểm riêng: điểm thưởng hoàn hảo giảm, nhưng tổng điểm có thể tăng. Phép tính được trình bày trong phần chiến thuật.
Cấp độ
Cấp độ được tính từ điểm tích lũy của tất cả các ván bạn đã chơi: lấy căn bậc hai của số điểm, chia cho mười rồi làm tròn xuống. Các ngưỡng điểm tăng nhanh:
| Điểm tích lũy | Cấp độ | Đạt cấp tiếp theo ở |
|---|---|---|
| 0 | 0 | 100 |
| 99 | 0 | 100 |
| 100 | 1 | 400 |
| 399 | 1 | 400 |
| 400 | 2 | 900 |
| 2 500 | 5 | 3 600 |
| 10 000 | 10 | 12 100 |